Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hapoel Tel Aviv
🌍 Israel · 📅 Thành lập 1926 · 🏟️ Bloomfield Stadium (29,400 chỗ) · 👔 HLV M. Dego
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
2
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | Y. Bazdog | Thủ môn | 17 |
| 13 | Shon Ben Nesher | Thủ môn | 20 |
| 1 | Dor Benyamini | Thủ môn | 20 |
| 22 | A. Tzur | Thủ môn | 27 |
| 18 | T. Archel | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Chico | Hậu vệ | 27 |
| 97 | M. Coco | Hậu vệ | 29 |
| 92 | O. Gelbard | Hậu vệ | 20 |
| 20 | O. Israelov | Hậu vệ | 21 |
| 16 | D. Leidner | Hậu vệ | 23 |
| 5 | F. Mayembo | Hậu vệ | 29 |
| 21 | S. Piven | Hậu vệ | 30 |
| 15 | R. Alkoukin | Tiền vệ | 21 |
| 98 | Falcão | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Y. Farber | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Y. Ferber | Tiền vệ | 24 |
| 14 | E. Kancepolsky | Tiền vệ | 22 |
| 6 | A. Kraev | Tiền vệ | 26 |
| 23 | A. Lemkin | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Itay Shavit | Tiền vệ | 18 |
| Ori Ziv | Tiền vệ | 21 | |
| 51 | O. Altman | Tiền đạo | 31 |
| 9 | E. Boateng | Tiền đạo | 29 |
| 27 | M. Buskila | Tiền đạo | 21 |
| 44 | D. Dappa | Tiền đạo | 18 |
| 7 | R. Korine | Tiền đạo | 23 |
| 19 | A. Mahamid | Tiền đạo | 27 |
| 10 | Xande Silva | Tiền đạo | 28 |
| 11 | S. Torial | Tiền vệ | 24 |