Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Maccabi Tel Aviv
🌍 Israel · 📅 Thành lập 1906 · 🏟️ Bloomfield Stadium (29,400 chỗ) · 👔 HLV Karanka
Thống kê mùa giải
12
3
1
8
10
26
1
Phong độ: HBBBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | O. Melika | Thủ môn | 20 |
| 90 | R. Mishpati | Thủ môn | 33 |
| 51 | S. Saadia | Thủ môn | 19 |
| 6 | T. Asante | Hậu vệ | 23 |
| 41 | I. Ben Hamo | Hậu vệ | 23 |
| 21 | N. Ben Harush | Hậu vệ | 20 |
| 5 | M. Camara | Hậu vệ | 28 |
| 11 | S. Yehezkel | Hậu vệ | 30 |
| 3 | R. Revivo | Hậu vệ | 22 |
| 25 | S. Rosen | Hậu vệ | 23 |
| 24 | N. Schwartz | Hậu vệ | 20 |
| 13 | R. Shlomo | Hậu vệ | 26 |
| 52 | I. Weinberg | Hậu vệ | 18 |
| 59 | Lotem Asres | Tiền vệ | 19 |
| 23 | O. N. Azo | Tiền vệ | 20 |
| 17 | K. Belić | Tiền vệ | 24 |
| Eran Ginat | Tiền vệ | 18 | |
| 18 | D. Glazer | Tiền vệ | 29 |
| 53 | R. Magor | Tiền vệ | 18 |
| 30 | I. Noy | Tiền vệ | 24 |
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ | 30 |
| 36 | I. Shahar | Tiền vệ | 24 |
| 28 | I. Sissokho | Tiền vệ | 23 |
| 34 | S. Farhi | Tiền đạo | 19 |
| 10 | K. Andrade | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Orel Baaia | Tiền đạo | 21 |
| 60 | I. Ben Simon | Tiền vệ | 16 |
| 77 | O. Davida | Tiền vệ | 24 |
| 19 | E. Madmon | Tiền đạo | 21 |
| 15 | Y. Malede | Tiền đạo | 26 |
| 29 | Hélio Varela | Tiền vệ | 23 |