Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ludogorets
🌍 Bulgaria · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Huvepharma Arena (10,422 chỗ) · 👔 HLV I. Jovičević
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
2
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 39 | H. Bonmann | Thủ môn | 31 |
| 1 | S. Padt | Thủ môn | 35 |
| 67 | A. Panayotov | Thủ môn | 17 |
| 2 | J. Andersson | Hậu vệ | 29 |
| 15 | E. Kurtulus | Hậu vệ | 25 |
| 22 | T. Mustafa | Hậu vệ | 16 |
| 55 | I. Nachmias | Hậu vệ | 28 |
| 3 | A. Nedyalkov | Hậu vệ | 32 |
| 34 | N. Nikolov | Hậu vệ | 20 |
| 5 | M. Polendakov | Hậu vệ | 18 |
| 5 | G. Terziev | Hậu vệ | 33 |
| 24 | O. Verdon | Hậu vệ | 30 |
| 27 | Vinícius Nogueira | Hậu vệ | 24 |
| 98 | N. Yanev | Hậu vệ | 18 |
| 20 | A. Camara | Tiền vệ | 24 |
| 18 | I. Chochev | Tiền vệ | 32 |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ | 26 |
| 26 | F. Kaloč | Tiền vệ | 25 |
| 17 | Son | Hậu vệ | 31 |
| 14 | P. Stanić | Tiền vệ | 24 |
| 72 | E. Syrov | Tiền vệ | 17 |
| 82 | I. Yordanov | Tiền vệ | 25 |
| 29 | E. Bille | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Caio Vidal | Tiền đạo | 25 |
| 9 | K. Duah | Tiền đạo | 28 |
| 77 | Erick Marcus | Tiền đạo | 21 |
| 99 | S. Ivanov | Tiền vệ | 26 |
| 40 | A. Marinov | Tiền vệ | 18 |
| 81 | G. Penev | Tiền vệ | 18 |
| 25 | E. Rodríguez | Tiền vệ | 25 |
| 12 | Rwan Cruz | Tiền đạo | 24 |
| 7 | A. Salido Tajero | Tiền đạo | 25 |
| 37 | B. Tekpetey | Tiền vệ | 28 |