Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Slavia Sofia
🌍 Bulgaria · 📅 Thành lập 1913 · 🏟️ Stadion Aleksandar Shalamanov (25,556 chỗ) · 👔 HLV A. Tarkhanov
Thống kê mùa giải
37
12
10
15
42
44
11
Phong độ: HHBTBBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | I. Andonov | Thủ môn | 22 |
| 63 | L. Ntumba | Thủ môn | 24 |
| 1 | G. Petkov | Thủ môn | 49 |
| 26 | D. Burov | Tiền vệ | 28 |
| 87 | D. Ferraresso | Hậu vệ | 33 |
| 50 | M. Georgiev | Hậu vệ | 18 |
| 16 | Maksimilian Lazarov | Hậu vệ | 17 |
| 5 | David Malembana | Hậu vệ | 30 |
| 24 | L. Marin | Hậu vệ | 31 |
| 4 | N. Savić | Hậu vệ | 24 |
| 20 | J. Semedo Varela | Hậu vệ | 22 |
| 2 | T. Chung | Tiền vệ | 18 |
| 11 | M. Dosso | Tiền vệ | 23 |
| 95 | V. Miletić | Tiền vệ | 22 |
| 73 | I. Minchev | Tiền vệ | 34 |
| 5 | G. Shopov | Tiền vệ | 21 |
| 13 | I. Stefanov | Tiền vệ | 27 |
| 77 | E. Stoev | Tiền vệ | 29 |
| 71 | K. Stoyanov | Tiền vệ | 22 |
| 23 | B. Todorov | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Valentin Yotov | Tiền vệ | 20 |
| 23 | I. Antonov | Tiền đạo | 20 |
| 27 | Umaro Baldé | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Y. Bornosuzov | Tiền đạo | 21 |
| 3 | T. Genov | Tiền đạo | 19 |
| 7 | E. Gogev | Tiền đạo | 17 |
| 10 | Y. Guermouche | Tiền đạo | 24 |
| 17 | V. Kazaldzhiev | Tiền đạo | 19 |
| 21 | V. Medved | Tiền đạo | 26 |
| 14 | M. Miletić | Tiền đạo | 18 |
| 88 | V. Nikolov | Tiền đạo | 24 |
| 7 | R. Raychev | Tiền vệ | 20 |