Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Arda Kardzhali
🌍 Bulgaria · 📅 Thành lập 1924 · 🏟️ Arena Arda (15,000 chỗ) · 👔 HLV S. Belchev
Thống kê mùa giải
36
15
9
12
42
34
15
Phong độ: BTBHBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | Y. Georgiev | Thủ môn | 37 |
| 1 | A. Gospodinov | Thủ môn | 31 |
| 92 | M. Yusuf | Thủ môn | 33 |
| 20 | Derick | Hậu vệ | 23 |
| 4 | David Akintola Idowu | Tiền vệ | 25 |
| 5 | V. Lyubenov | Hậu vệ | 19 |
| 24 | M. Paskalev | Hậu vệ | 24 |
| 6 | V. Popov | Hậu vệ | 25 |
| 44 | Adama Ardile Traoré | Hậu vệ | 25 |
| 18 | S. Vasilev | Hậu vệ | 20 |
| 21 | V. Velev | Hậu vệ | 25 |
| 35 | D. Velkovski | Hậu vệ | 30 |
| 26 | B. Akandzha | Tiền vệ | 17 |
| 80 | L. Kotev | Tiền vệ | 27 |
| 39 | A. Vutov | Tiền vệ | 29 |
| 64 | D. Yankov | Tiền vệ | 25 |
| 20 | S. Yusein | Tiền vệ | 29 |
| 9 | P. Bachev | Tiền đạo | 19 |
| 11 | A. Kabov | Tiền vệ | 26 |
| 99 | B. Karagaren | Tiền vệ | 33 |
| 10 | S. Kovachev | Tiền vệ | 27 |