Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dunav Ruse
🌍 Bulgaria · 📅 Thành lập 2010 · 🏟️ Gradski Stadion (13,000 chỗ) · 👔 HLV M. Mironov
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | T. Kanev | Thủ môn | 16 |
| 33 | G. Kitanov | Thủ môn | 30 |
| 69 | P. Pepelyashev | Thủ môn | 21 |
| 39 | Andre Alves | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Kiriakos Antoniou | Hậu vệ | 24 |
| 5 | K. Antoniou | Tiền vệ | 24 |
| 13 | Aquila | Hậu vệ | 27 |
| 50 | I. Budinov | Hậu vệ | 25 |
| 4 | J. C. Cabarcas Perez | Hậu vệ | 23 |
| 2 | M. Dilchovski | Hậu vệ | 24 |
| 22 | S. Predev | Hậu vệ | 32 |
| 88 | D. Todorov | Hậu vệ | 22 |
| 6 | S. Yovkov | Hậu vệ | 18 |
| 14 | R. Apostolov | Tiền vệ | 28 |
| 10 | K. Boychev | Tiền vệ | 20 |
| 24 | S. Gavrilov | Tiền vệ | 25 |
| 15 | K. Gospodinov | Tiền vệ | 21 |
| 78 | E. Sou | Tiền vệ | 26 |
| 19 | S. Stefanov | Tiền vệ | 18 |
| 16 | K. Todorov | Tiền vệ | 21 |
| 13 | V. Vidaković | Tiền vệ | 26 |
| 36 | C. Appiah | Tiền đạo | 19 |
| 45 | Aleksandar Donev | Tiền đạo | |
| 8 | B. El Bakkali Salah | Tiền đạo | 24 |
| 18 | I. Keïta | Tiền đạo | 29 |
| 11 | D. Minchev | Tiền đạo | 25 |
| 23 | Jordan Layn Saint-Louis | Tiền đạo | 26 |
| 77 | A. Simeonov | Tiền đạo | 17 |
| 9 | A. Valino | Tiền đạo | 28 |