Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dobrudzha
🌍 Bulgaria · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Stadion Druzhba (12,500 chỗ) · 👔 HLV D. Bozhilov
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | G. Grigorov | Thủ môn | 22 |
| D. Stoychev | Thủ môn | 20 | |
| 6 | K. Beshev | Hậu vệ | 27 |
| 25 | D. Gospodinov | Hậu vệ | 22 |
| 3 | M. Pushkarov | Hậu vệ | 30 |
| 22 | P. Vutsov | Hậu vệ | 25 |
| 8 | B. Bonev | Tiền vệ | 22 |
| 30 | I. Dinev | Tiền vệ | 18 |
| 23 | M. Fall | Tiền vệ | 23 |
| 20 | D. Lukanov | Tiền vệ | 20 |
| 11 | V. Mitev | Tiền vệ | 33 |
| Gyursel Osman | Tiền vệ | ||
| K. Stiliyanov | Tiền vệ | 16 | |
| N. Vladev | Tiền vệ | 22 | |
| 10 | K. Yovov | Tiền vệ | 20 |
| 8 | A. Angelov | Tiền đạo | 26 |
| 31 | A. Dimitrov | Tiền đạo | 26 |
| 25 | D. Halachev | Tiền đạo | 20 |
| 21 | V. Medved | Tiền đạo | 26 |
| Martin Petkov | Tiền đạo | 20 | |
| 7 | P. Prindze | Tiền đạo | 22 |