Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Levski Sofia
🌍 Bulgaria · 📅 Thành lập 1914 · 🏟️ Stadion Georgi Asparuhov (29,200 chỗ) · 👔 HLV S. Genchev
Thống kê mùa giải
3
2
1
0
6
1
2
Phong độ: HTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 78 | M. Lukov | Thủ môn | 32 |
| 1 | O. Vladimirov | Thủ môn | 17 |
| 92 | S. Vutsov | Thủ môn | 23 |
| 20 | Álex Centelles | Hậu vệ | 26 |
| 50 | K. Dimitrov | Hậu vệ | 28 |
| 71 | O. Kamdem | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Maicon | Hậu vệ | 25 |
| 4 | C. Makoun | Hậu vệ | 25 |
| 21 | Aldair | Hậu vệ | 26 |
| 31 | N. Serafimov | Hậu vệ | 26 |
| 6 | S. Vulikić | Hậu vệ | 24 |
| 47 | A. Bouras | Tiền vệ | 24 |
| 10 | A. Mitkov | Tiền vệ | 20 |
| 19 | E. El Moubarik | Tiền vệ | 24 |
| 35 | Serginho | Tiền vệ | 26 |
| 22 | M. Soula | Tiền vệ | 27 |
| 18 | G. Trdin | Tiền vệ | 27 |
| 17 | Everton Bala | Tiền vệ | 26 |
| 99 | R. Kirilov | Tiền đạo | 33 |
| 27 | David Kusso | Tiền vệ | 21 |
| 32 | I. Motev | Tiền đạo | 17 |
| 11 | A. Oko-Flex | Tiền vệ | 23 |
| 9 | J. Perea | Tiền đạo | 26 |
| 77 | A. Raychev | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Reinaldo | Tiền đạo | 24 |
| 12 | M. Sangaré | Tiền đạo | 27 |
| 28 | S. Stoyanchov | Tiền đạo | 18 |