Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Borac Banja Luka
🌍 Bosnia · 📅 Thành lập 1926 · 🏟️ Gradski Stadion (9,730 chỗ) · 👔 HLV T. Ivković
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
3
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | N. Ćetković | Thủ môn | 23 |
| 72 | M. Jurkas | Thủ môn | 18 |
| 31 | Srđan Modić | Thủ môn | 31 |
| 1 | D. Shishkovski | Thủ môn | 30 |
| 24 | J. Carolina | Hậu vệ | 27 |
| 34 | C. Diouf | Hậu vệ | 26 |
| 16 | S. Herrera | Hậu vệ | 30 |
| 30 | N. Jakšić | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Abel Pascual | Hậu vệ | 29 |
| 55 | D. Radic | Hậu vệ | 26 |
| 20 | E. Ridjan | Hậu vệ | 20 |
| 19 | V. Rogan | Hậu vệ | 23 |
| 6 | S. Saničanin | Hậu vệ | 30 |
| 33 | D. Vrbić | Hậu vệ | 22 |
| 22 | D. Čavić | Tiền vệ | 23 |
| 15 | S. Grahovac | Tiền vệ | 33 |
| 11 | D. Hrelja | Tiền vệ | 24 |
| 18 | M. Jojić | Tiền vệ | 33 |
| 98 | S. Ogrinec | Tiền vệ | 27 |
| 28 | O. Radosevic | Tiền vệ | 22 |
| 44 | A. Roguljić | Tiền vệ | 29 |
| 77 | S. Savić | Tiền vệ | 31 |
| 17 | O. Sijarić | Tiền vệ | 24 |
| 23 | S. Vranješ | Tiền vệ | 39 |
| 89 | M. Deket | Tiền đạo | 16 |
| 14 | Pavle Đajić | Tiền đạo | 19 |
| 12 | A. Hiroš | Tiền vệ | 29 |
| 7 | L. Juričić | Tiền đạo | 29 |
| 20 | Z. Kvržić | Tiền đạo | 37 |
| 49 | S. Marčetić | Tiền đạo | 19 |
| 47 | A. Milak | Tiền vệ | 19 |
| 80 | L. Misimović | Tiền đạo | 20 |
| 9 | K. Perić | Tiền đạo | 24 |
| 99 | Dani Romera | Tiền đạo | 30 |
| 10 | D. VukoviÄ | Tiền vệ | 22 |