Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sloga Doboj
🌍 Bosnia · 📅 Thành lập 1946 · 🏟️ Dvorana SC u Doboju (Stadion Luke) (3,000 chỗ) · 👔 HLV V. Trivunović
Thống kê mùa giải
36
8
10
18
21
46
12
Phong độ: BBBTBHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | Blagoje Djuras | Thủ môn | 20 |
| 41 | Pere García | Thủ môn | 23 |
| 25 | B. Pavlović | Thủ môn | 39 |
| 4 | N. Bozickovic | Hậu vệ | 20 |
| 3 | R. Corral | Hậu vệ | 28 |
| 33 | J. Kvesić | Hậu vệ | 35 |
| 28 | M. Milanović | Hậu vệ | 34 |
| 6 | Raúl Navarro | Hậu vệ | 31 |
| 93 | B. Varga | Hậu vệ | 32 |
| 10 | Chuca | Tiền vệ | 28 |
| 19 | S. Damjanic | Tiền vệ | 20 |
| 27 | Dani Molina | Tiền vệ | 29 |
| Jovan Djalovic | Tiền vệ | 19 | |
| 14 | A. Redzic | Tiền vệ | 29 |
| 13 | D. Savic | Tiền vệ | 17 |
| 55 | O. Seslak | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Mladen Veselinovic | Tiền vệ | 32 |
| 21 | Jorge Bolívar | Tiền đạo | 28 |
| 10 | Javi Cueto | Tiền đạo | 24 |
| 14 | F. Ferreiroa | Tiền đạo | 30 |
| 92 | T. Jovic | Tiền đạo | 33 |
| 21 | V. Perkovic | Tiền đạo | 23 |