Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ajman
🌍 United-Arab-Emirates · 📅 Thành lập 1974 · 🏟️ Ajman Stadium (5,537 chỗ) · 👔 HLV G. Tufegdžić
Thống kê mùa giải
26
9
5
12
27
34
7
Phong độ: BHBBTHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | Yousuf Ahmed | Thủ môn | 36 |
| 81 | A. Al Hosani | Thủ môn | 37 |
| 40 | Abdullah Al Tamimi | Thủ môn | 32 |
| 96 | M. Yousef | Thủ môn | 34 |
| 19 | A. Al Zeyoudi | Hậu vệ | 29 |
| 14 | F. Ben Njima | Hậu vệ | 21 |
| 12 | N. A. Mohammed M. | Hậu vệ | 21 |
| 2 | Abdelrahman Rakan | Hậu vệ | 26 |
| 3 | A. Saleh | Hậu vệ | 37 |
| 4 | S. Suliman | Hậu vệ | 28 |
| 44 | Yuri Matias | Hậu vệ | 30 |
| 5 | G. Zajkov | Hậu vệ | 30 |
| 11 | Abdulla Abdelaziz | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Mohamed Al Junaibi | Tiền vệ | 27 |
| 26 | Bilal Yousef | Tiền vệ | 30 |
| 90 | O. Al Zaabi | Tiền vệ | 25 |
| 87 | I. Ali | Tiền vệ | 23 |
| 48 | S. El Hadani | Tiền vệ | 20 |
| 14 | S. Gassama | Tiền vệ | 24 |
| 31 | Y. Jabri | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Jobson Souza Santos | Tiền vệ | 30 |
| 67 | A. Mittache | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ | 21 |
| 92 | M. Yazan | Tiền vệ | 20 |
| 9 | W. Azaro | Tiền đạo | 30 |
| 99 | V. Henrique | Tiền đạo | 22 |
| 10 | Mohammad Juma | Tiền đạo | 28 |
| 33 | Lithierry | Tiền đạo | 24 |
| 7 | Lourency | Tiền đạo | 30 |
| 18 | I. Moumen | Tiền đạo | 22 |
