Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Al Nasr
🌍 United-Arab-Emirates · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Al Maktoum Stadium (15,058 chỗ) · 👔 HLV A. Schreuder
Thống kê mùa giải
26
9
11
6
36
34
6
Phong độ: THHTTBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 53 | Mohamed Adli | Thủ môn | 21 |
| 37 | S. Salem | Thủ môn | 21 |
| 12 | Ahmed Shambih | Thủ môn | 32 |
| 35 | J. Al-Saadi | Hậu vệ | 21 |
| 24 | Zayed Sultan | Hậu vệ | 24 |
| 52 | Felipe Motta | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Gláuber | Hậu vệ | 25 |
| 22 | M. Høibråten | Hậu vệ | 30 |
| 15 | João Moreira | Hậu vệ | 21 |
| 55 | D. Petrovic | Hậu vệ | 22 |
| 2 | S. Sultan | Hậu vệ | 32 |
| 88 | Ali Abdulaziz | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Mohammad Abdulbasit | Tiền vệ | 30 |
| 20 | K. Agudelo | Tiền vệ | 27 |
| 57 | I. Faiz | Tiền vệ | 25 |
| 10 | M. Ghaedi | Tiền vệ | 27 |
| 70 | A. Hrustić | Tiền vệ | 29 |
| 51 | M. Kassem | Tiền vệ | 18 |
| 6 | H. Mahdi | Tiền vệ | 25 |
| 6 | M. Marin | Tiền vệ | 27 |
| 19 | L. Milivojević | Tiền vệ | 34 |
| 62 | S. Obaid | Tiền vệ | 20 |
| 75 | Z. Osama | Tiền vệ | 20 |
| 80 | S. Al Somhi | Tiền đạo | 22 |
| 29 | C. Bedia | Tiền đạo | 29 |
| 70 | N. Chadli | Tiền đạo | 24 |
| 13 | R. Mierez | Tiền đạo | 28 |
| 28 | A. Toure | Tiền đạo | 21 |
| 42 | L. Wamba | Tiền đạo | 23 |
| 23 | Wesley Delgado | Tiền đạo | 21 |
