Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
Thống kê mùa giải
34
8
11
15
44
57
7
Phong độ: HHHBBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | Abdulaziz Rahma | Thủ môn | 23 |
| 33 | Mohammed Al Mahasneh | Thủ môn | 28 |
| 60 | M. Al Otaibi | Thủ môn | 17 |
| 94 | Mubarak Al Rajeh | Hậu vệ | 22 |
| 27 | Fawaz Al Saqour | Hậu vệ | 29 |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Hậu vệ | 28 |
| 16 | Hussain Al Sibyani | Hậu vệ | 24 |
| 4 | W. Hoedt | Hậu vệ | 31 |
| 21 | T. Jedvaj | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Ali Makki | Hậu vệ | 26 |
| 29 | Y. Adli | Tiền vệ | 25 |
| 34 | S. Al Anzi | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Basil Al Sayyali | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Faisal Al Subiani | Tiền vệ | 22 |
| 8 | J. Brownhill | Tiền vệ | 30 |
| 14 | V. Sierro | Tiền vệ | 30 |
| 19 | Abdullah Matuq | Tiền đạo | 22 |
| 22 | H. Al Hammami | Tiền đạo | 21 |
| 91 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo | 21 |
| 18 | Nawaf Al Saadi | Tiền đạo | 25 |
| 17 | Mohammed Fuad Ibrahim Al Thani | Tiền đạo | 28 |
| 13 | Carlos Júnior | Tiền đạo | 30 |
| 10 | Y. Carrasco | Tiền đạo | 32 |
