Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

MC Alger
🌍 Algeria · 📅 Thành lập 1921 · 🏟️ Stade Ali-la-Pointe (40,000 chỗ) · 👔 HLV Rhulani Mokwena
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 26 | A. Guendouz | Thủ môn | 30 |
| 40 | M. Hammache | Thủ môn | 19 |
| 1 | A. Ramdane | Thủ môn | 24 |
| 5 | A. Abdellaoui | Hậu vệ | 33 |
| 6 | M. Benkhemassa | Hậu vệ | 32 |
| 25 | A. Bouguerra | Hậu vệ | 29 |
| 2 | R. Dendaoui | Hậu vệ | 20 |
| 36 | Y. Gassi | Hậu vệ | 19 |
| 19 | A. Ghezala | Hậu vệ | 30 |
| 20 | R. Halaïmia | Hậu vệ | 29 |
| 3 | M. Khelif | Hậu vệ | 26 |
| 8 | M. Abdelkader | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Alhassane Bangoura | Tiền vệ | 20 |
| 28 | O. Benhaoua | Tiền vệ | 24 |
| 17 | C. Boukholda | Tiền vệ | 29 |
| 32 | D. Mahdid | Tiền vệ | 18 |
| 23 | M. Mehdaoui | Tiền vệ | 28 |
| 44 | Abdelouahab Satta | Tiền vệ | 19 |
| 21 | L. Tabti | Tiền vệ | 33 |
| 12 | M. Zoungrana | Tiền vệ | 24 |
| 22 | K. Zunon | Tiền vệ | 26 |
| 37 | M. Anatouf | Tiền đạo | 19 |
| 18 | M. Bangoura | Tiền đạo | 21 |
| 7 | S. Bayazid | Tiền đạo | 29 |
| 15 | M. Boucherit | Tiền đạo | 23 |
| 8 | Z. Ferhat | Tiền đạo | 33 |
| 13 | Y. Hamadouche | Tiền đạo | 20 |
| Siriman Konate | Tiền đạo | 21 | |
| 27 | A. Menezla | Tiền đạo | 25 |
| 29 | A. Messoussa | Tiền đạo | 21 |
| 24 | Z. Naidji | Tiền đạo | 31 |