Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Al-Hilal Saudi FC
🌍 Ả Rập Xê Út · 📅 Thành lập 1957 · 🏟️ Kingdom Arena (26,000 chỗ) · 👔 HLV R. Lucescu
Thống kê mùa giải
34
25
9
0
85
27
16
Phong độ: HTTTTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 17 | M. Al Rubaie | Thủ môn | 28 |
| 37 | Y. Bounou | Thủ môn | 34 |
| 25 | M. Patouillet | Thủ môn | 21 |
| 4 | Yusuf Akçiçek | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Ali Al Bulayhi | Hậu vệ | 36 |
| 55 | M. Al Dawood | Hậu vệ | 17 |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ | 25 |
| 44 | Saad Al Mutairi | Hậu vệ | 18 |
| 88 | Hamad Turki Al Tuhayfan | Hậu vệ | 22 |
| 36 | S. Haroun | Hậu vệ | 20 |
| 19 | T. Hernández | Hậu vệ | 28 |
| 3 | K. Koulibaly | Hậu vệ | 34 |
| 78 | Ali Lajami | Hậu vệ | 29 |
| 87 | Hassan Tambakti | Hậu vệ | 26 |
| 31 | R. Al-Ghamdi | Tiền vệ | 19 |
| 39 | M. Al-Zaid | Tiền vệ | 21 |
| 16 | Nasser Al Dawsari | Tiền vệ | 27 |
| 29 | Salem Al Dawsari | Tiền vệ | 34 |
| 18 | Murad Al Hawsawi | Tiền vệ | 24 |
| 32 | A. Al Zaid | Tiền vệ | 21 |
| 96 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Tiền vệ | 22 |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ | 31 |
| 22 | S. Milinković-Savić | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Rúben Neves | Tiền vệ | 28 |
| 90 | K. Benzema | Tiền đạo | 38 |
| 70 | Saïmon Bouabré | Tiền đạo | 19 |
| 41 | A. Jarmosh | Tiền đạo | 19 |
| 37 | Kaio César | Tiền đạo | 21 |
| 10 | Malcom | Tiền đạo | 28 |
| 23 | Sultan Mandash | Tiền đạo | 31 |
| 75 | M. Meïté | Tiền đạo | 18 |
| 7 | D. Núñez | Tiền đạo | 26 |