Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sturm Graz II
🌍 Austria · 📅 Thành lập 1909 · 🏟️ Solarstadion der Stadt Gleisdorf (1,700 chỗ) · 👔 HLV Christoph Wurm
Thống kê mùa giải
6
3
1
2
12
7
2
Phong độ: BTBHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Nils Donat | Thủ môn | 16 |
| 99 | Nico Knezevic | Thủ môn | 16 |
| 41 | E. Lorenz | Thủ môn | 19 |
| 32 | C. Wiener-Pucher | Thủ môn | 19 |
| 2 | I. Bakhty | Hậu vệ | 19 |
| 6 | G. Haider | Hậu vệ | 23 |
| 36 | Kelechi Nnamdi | Hậu vệ | 19 |
| 31 | B. Pernot | Hậu vệ | 26 |
| 27 | S. Pirker | Hậu vệ | 19 |
| 21 | T. Scharmer | Hậu vệ | 21 |
| 20 | J. Gratzei | Tiền vệ | 18 |
| 57 | M. Grgic | Tiền vệ | 18 |
| 11 | T. Gurmann | Tiền vệ | 19 |
| 8 | J. Halwachs | Tiền vệ | 22 |
| 29 | Y. Koïta | Tiền vệ | 19 |
| 33 | W. Lazarre | Tiền vệ | 18 |
| 17 | J. Löcker | Tiền vệ | 20 |
| 5 | B. Maierhofer | Tiền vệ | 19 |
| 56 | J. Petritsch | Tiền vệ | 18 |
| 60 | Jakob Ploner | Tiền vệ | 18 |
| 13 | Jonas Wolf | Tiền vệ | 19 |
| 9 | D. Jastrzembski | Tiền đạo | 25 |
| 66 | L. Morgenstern | Tiền đạo | 17 |
| 45 | Daniel Nsumbu | Tiền đạo | 18 |
| 47 | Richmond Osazemen Osayantin | Tiền đạo | 18 |
| 38 | Jonas Peinhart | Tiền đạo | 16 |