Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mamelodi Sundowns
🌍 South-Africa · 📅 Thành lập 1970 · 🏟️ Loftus Versfeld Stadium (51,762 chỗ) · 👔 HLV Miguel Cardoso
Thống kê mùa giải
3
1
2
0
6
2
1
Phong độ: THH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 36 | J. February | Thủ môn | 29 |
| 1 | D. Onyango | Thủ môn | 40 |
| 26 | R. Pieterse | Thủ môn | 33 |
| 30 | R. Williams | Thủ môn | 33 |
| 23 | F. Basadien | Hậu vệ | 29 |
| 24 | K. Cupido | Hậu vệ | 27 |
| 37 | K. Johannes | Hậu vệ | 24 |
| 20 | G. Kekana | Hậu vệ | 33 |
| 42 | Malibongwe Khoza | Hậu vệ | 21 |
| 29 | D. Lunga | Hậu vệ | 30 |
| 28 | Z. Mdunyelwa | Hậu vệ | 26 |
| 6 | A. Modiba | Hậu vệ | 30 |
| 27 | T. Morena | Hậu vệ | 32 |
| 25 | K. Mudau | Hậu vệ | 30 |
| 40 | M. Mvala | Hậu vệ | 31 |
| 3 | K. Ndamane | Hậu vệ | 22 |
| 33 | T. Sibiya | Hậu vệ | 19 |
| 11 | M. Allende | Tiền vệ | 26 |
| 15 | B. Aubaas | Tiền vệ | 30 |
| 20 | G. Kekana | Tiền vệ | 17 |
| 16 | K. Letlhaku | Tiền vệ | 19 |
| 21 | S. Mkhulise | Tiền vệ | 29 |
| 4 | T. Mokoena | Tiền vệ | 28 |
| 8 | S. Mthanti | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Miguel Reisinho | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Nuno Santos | Tiền vệ | 26 |
| 18 | T. Zwane | Tiền vệ | 36 |
| 9 | Arthur Sales | Tiền đạo | 23 |
| 12 | B. León | Tiền đạo | 25 |
| 17 | T. Matthews | Tiền đạo | 25 |
| 46 | B. Mokoena | Tiền đạo | 18 |
| 35 | L. Mothiba | Tiền đạo | 29 |
| 13 | I. Rayners | Tiền đạo | 30 |
| 14 | M. Saleng | Tiền đạo | 27 |
| 29 | A. Van Wyk | Tiền đạo | 23 |
