Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Modiba
🌍 South Africa · 🎂 30 tuổi · 📏 167 · ⚖️ 53
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 Cúp | Mamelodi Sundowns | 11 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.11 |
| Africa Cúp of Nations Vòng loại | South Africa | 5 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.10 |
| Giao hữu ĐTQG | South Africa | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Africa Cup of Nations | South Africa | 4 | 0 | 1 | 2🟨 0🟥 | 6.90 |
| CAF Champions Giải | Mamelodi Sundowns | 7 | 1 | 2 | 1🟨 1🟥 | 7.13 |
| Premier Soccer Giải | Mamelodi Sundowns | 26 | 0 | 3 | 4🟨 0🟥 | 6.98 |
CLB hiện tại: Mamelodi Sundowns · ĐTQG: South Africa