Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

South Africa
🌍 South-Africa · 📅 Thành lập 1991 · 🏟️ FNB Stadium (94,736 chỗ) · 👔 HLV H. Broos
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | S. Chaine | Thủ môn | 29 |
| 22 | R. Goss | Thủ môn | 31 |
| 1 | R. Williams | Thủ môn | 33 |
| 26 | B. Cross | Hậu vệ | 24 |
| 18 | S. Kabini | Hậu vệ | 21 |
| 24 | O. Makhanya | Hậu vệ | 21 |
| 14 | M. Mbokazi | Hậu vệ | 20 |
| 6 | A. Modiba | Hậu vệ | 30 |
| 20 | K. Mudau | Hậu vệ | 30 |
| 3 | K. Ndamane | Hậu vệ | 21 |
| 21 | I. Okon | Hậu vệ | 21 |
| 19 | N. Sibisi | Hậu vệ | 30 |
| 2 | T. Matuludi | Hậu vệ | 26 |
| 23 | J. Adams | Tiền vệ | 24 |
| 5 | T. Mbatha | Tiền vệ | 25 |
| 4 | T. Mokoena | Tiền vệ | 28 |
| 13 | S. Sithole | Tiền vệ | 26 |
| 11 | T. Zwane | Tiền vệ | 36 |
| 7 | O. Appollis | Tiền vệ | 24 |
| 9 | L. Foster | Tiền đạo | 25 |
| 99 | E. Makgopa | Tiền đạo | 25 |
| 12 | T. Maseko | Tiền vệ | 22 |
| 10 | R. Mofokeng | Tiền vệ | 21 |
| 8 | T. Moremi | Tiền vệ | 25 |
| 15 | I. Rayners | Tiền đạo | 30 |
| 25 | K. Sebelebele | Tiền vệ | 23 |