Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Amazulu
🌍 South-Africa · 📅 Thành lập 1932 · 🏟️ Moses Mabhida Stadium (69,957 chỗ) · 👔 HLV Pablo Franco
Thống kê mùa giải
30
13
8
9
32
28
11
Phong độ: HHBTHHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | D. Johnson | Thủ môn | 28 |
| 30 | W. Kouassi | Thủ môn | 23 |
| 1 | O. Mzimela | Thủ môn | 24 |
| 40 | L. Nene | Thủ môn | 20 |
| 5 | K. Allan | Hậu vệ | 24 |
| 25 | W. Dube | Hậu vệ | 21 |
| 12 | T. Fielies | Hậu vệ | 33 |
| 4 | R. Hanamub | Hậu vệ | 30 |
| 3 | O. Mdaka | Hậu vệ | 22 |
| 42 | S. Mthethwa | Hậu vệ | 28 |
| 36 | M. Ngcobo | Hậu vệ | 20 |
| 33 | K. Phillips | Hậu vệ | 25 |
| 14 | N. Radebe | Hậu vệ | 24 |
| 17 | L. Bern | Tiền vệ | 22 |
| 27 | H. Ekstein | Tiền vệ | 34 |
| 28 | Gustavo | Tiền vệ | 23 |
| 6 | S. Hlangabeza | Tiền vệ | 23 |
| 2 | A. Maqokola | Tiền vệ | 23 |
| 21 | T. Matlhoko | Tiền vệ | 23 |
| 15 | M. Mbanjwa | Tiền vệ | 27 |
| 3 | L. Mhlongo | Tiền vệ | 24 |
| 6 | G. Moralo | Tiền vệ | 25 |
| 35 | Asanda Mzobe | Tiền vệ | 21 |
| 23 | T. Ngwenya | Tiền vệ | 23 |
| 44 | L. Slatsha | Tiền vệ | 23 |
| 22 | B. Thabede | Tiền vệ | 17 |
| 10 | Mcedi Vandala | Tiền vệ | 30 |
| 19 | Sphamandla Zikhali | Tiền vệ | 22 |
| 8 | K. Lekoloane | Tiền đạo | 29 |
| 20 | T. Mashigo | Tiền đạo | 22 |
| 9 | R. Moon | Tiền đạo | 29 |
| 9 | M. Shumah | Tiền đạo | 23 |
| 11 | A. Sithole | Tiền đạo | 23 |