Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Golden Arrows
🌍 South-Africa · 📅 Thành lập 1943 · 🏟️ Mpumalanga Stadium (3,000 chỗ) · 👔 HLV M. Khenyeza
Thống kê mùa giải
30
11
8
11
34
33
12
Phong độ: BTTHHHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 34 | E. Maova | Thủ môn | 31 |
| 27 | T. Mbanjwa | Thủ môn | 29 |
| 31 | Z. Ngcobo | Thủ môn | 32 |
| 50 | Sanele Tshabalala | Thủ môn | 27 |
| 30 | S. Cele | Hậu vệ | 24 |
| 15 | O. Comara | Hậu vệ | 24 |
| 4 | A. Jiyane | Hậu vệ | 23 |
| 38 | N. Mabaso | Hậu vệ | 21 |
| 47 | S. Madonsela | Hậu vệ | 21 |
| 20 | O. Maluleke | Hậu vệ | 27 |
| 35 | T. Mantshiyane | Hậu vệ | 29 |
| 17 | N. Mhlongo | Hậu vệ | 24 |
| 8 | L. Ndlovu | Hậu vệ | 24 |
| 5 | G. Shitolo | Hậu vệ | 36 |
| 29 | S. Sithole | Hậu vệ | 23 |
| 44 | B. Cele | Tiền vệ | 27 |
| 19 | I. Cisse | Tiền vệ | 19 |
| 24 | N. Dlamini | Tiền vệ | 31 |
| 23 | L. Dube | Tiền vệ | 31 |
| 16 | D. T. Lukhele | Tiền vệ | 24 |
| 51 | Mfanuvela Mafuleka | Tiền vệ | 20 |
| 46 | S. Msomi | Tiền vệ | 27 |
| 52 | K. Shezi | Tiền vệ | 24 |
| 25 | A. Maxwele | Tiền đạo | 25 |
| 39 | A. Booysen | Tiền đạo | 17 |
| 18 | S. Dion | Tiền đạo | 31 |
| 49 | G. Nhlanhla | Tiền đạo | 19 |
| 22 | J. Karlese | Tiền đạo | 21 |
| 36 | P. Kumalo | Tiền đạo | 24 |
| 37 | Siyabonga Mtombeni | Tiền đạo | |
| 40 | L. Nguse | Tiền đạo | 26 |
| 45 | Sanele Radebe | Tiền đạo | 24 |
| 11 | N. Sibiya | Tiền đạo | 30 |
| 37 | K. Thokozani | Tiền đạo | 31 |
| 14 | A. Van Rooi | Tiền đạo | 28 |
| 41 | N. Zwane | Tiền đạo | 25 |