Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Stellenbosch
🌍 South-Africa · 📅 Thành lập 1980 · 🏟️ Danie Craven Stadium (16,000 chỗ) · 👔 HLV G. Hunt
Thống kê mùa giải
30
9
10
11
26
30
9
Phong độ: BTHBBHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | Dublin Boon | Thủ môn | 20 |
| 1 | N. Garrow | Thủ môn | 21 |
| 17 | S. Stephens | Thủ môn | 34 |
| 37 | T. Lebitso | Hậu vệ | 33 |
| 5 | M. Lebusa | Hậu vệ | 33 |
| 23 | T. Mashego | Hậu vệ | 27 |
| 3 | S. Nhlabathi | Hậu vệ | |
| 26 | S. Nkwali | Hậu vệ | 20 |
| 23 | Q. Sibande | Hậu vệ | 25 |
| 4 | L. Vena | Hậu vệ | 19 |
| 23 | Faiz Abrahams | Tiền vệ | 20 |
| 8 | V. Andrieas | Tiền vệ | 20 |
| 77 | Shakeel April | Tiền vệ | 20 |
| 33 | C. Butsaka | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Keanan Johannessen | Tiền vệ | 20 |
| 14 | S. Kwayiba | Tiền đạo | 25 |
| 8 | K. Lekoloane | Tiền vệ | 25 |
| 28 | L. Matlou | Tiền vệ | 27 |
| 6 | T. Mthethwa | Tiền vệ | 32 |
| 19 | G. Palace | Tiền vệ | 27 |
| 2 | Kgaogelo Ramushu | Tiền vệ | 24 |
| 34 | W. Makhubu | Tiền đạo | 28 |
| 24 | A. Mbembe | Tiền đạo | |
| 11 | L. Phili | Tiền đạo | 20 |
| 7 | D. Titus | Tiền đạo | 25 |
