Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Marumo Gallants
🌍 South-Africa · 📅 Thành lập 1986 · 🏟️ Free State Toyota Stadium (40,911 chỗ) · 👔 HLV S. Polack
Thống kê mùa giải
30
4
13
13
21
38
3
Phong độ: BHHHHHHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | Emile Lako | Thủ môn | 26 |
| 32 | B. Ledwaba | Thủ môn | 23 |
| 16 | K. Mlambo | Thủ môn | 35 |
| 55 | E. Agnikoi | Hậu vệ | 20 |
| 40 | D. T. Lukhele | Hậu vệ | 24 |
| 13 | K. Ncube | Hậu vệ | 25 |
| 3 | S. Ntiya-Ntiya | Hậu vệ | 29 |
| 22 | M. Rikhotso | Hậu vệ | 32 |
| 44 | M. Sikakane | Hậu vệ | 31 |
| 35 | Marvin Sibusiso Sikhosana | Hậu vệ | 30 |
| 44 | I. Bancé | Tiền vệ | 24 |
| 5 | D. Manaka | Tiền vệ | 36 |
| 23 | K. Marebane | Tiền vệ | 28 |
| 8 | S. Mbhele | Tiền vệ | 25 |
| 10 | M. Mphambaniso | Tiền vệ | 33 |
| 15 | N. Ndlondlo | Tiền vệ | 30 |
| 19 | T. Pheeha | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Thapelo Dhludhlu | Tiền đạo | 21 |
| 21 | Doudy James | Tiền đạo | 26 |
| 4 | B. Mabuza | Tiền đạo | 22 |
| 27 | T. Motloung | Tiền đạo | 23 |
| 28 | Emmanuel Lyonze Mwiinde | Tiền đạo | 22 |
| 18 | Msindisi Ndlovu | Tiền đạo | 24 |
| 12 | K. Otladisa | Tiền đạo | 29 |
| 22 | O. Romaric | Tiền đạo | 21 |
| 11 | T. Sesinyi | Tiền đạo | 33 |
| 38 | Samkele Sihlali | Tiền đạo | 22 |
| 7 | K. Sithole | Tiền đạo | 28 |
