Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

TS Galaxy
🌍 South-Africa · 📅 Thành lập 2015 · 🏟️ Mbombela Stadium (43,589 chỗ) · 👔 HLV A. Beganović
Thống kê mùa giải
30
8
8
14
30
38
7
Phong độ: BBBHHHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Sipho Gift Maseti | Thủ môn | |
| 32 | M. Mathebula | Thủ môn | |
| 38 | Nkosingabele Madela | Thủ môn | |
| 16 | I. Tapé | Thủ môn | 28 |
| 23 | P. Fisher | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Igor Salatiel | Hậu vệ | 24 |
| 4 | M. Kamogelo Mahlangu | Hậu vệ | 24 |
| 26 | K. Maake | Hậu vệ | 21 |
| Lennol Mathebula | Hậu vệ | 24 | |
| 33 | K. Mhlongo | Hậu vệ | 24 |
| 22 | L. Motaung | Hậu vệ | 21 |
| 2 | M. Mvelase | Tiền vệ | 36 |
| 3 | S. Ngobeni | Hậu vệ | 28 |
| 22 | Simthandile Sishi | Hậu vệ | 21 |
| 45 | V. Zulu | Hậu vệ | 28 |
| 44 | L. Gqongo | Tiền vệ | |
| Zuko Gxabusa | Tiền vệ | 23 | |
| 10 | S. Maduna | Tiền vệ | 26 |
| M. W. Maoke | Tiền vệ | 23 | |
| 8 | M. Mbunjana | Tiền vệ | 35 |
| 8 | C. Mdevulana | Tiền vệ | |
| 6 | N. Nkosi | Tiền vệ | 20 |
| Siphesihle Tati | Tiền vệ | 21 | |
| 13 | S. Xulu | Tiền vệ | |
| 19 | S. George | Tiền đạo | 34 |
| 41 | Azola Jakalashe | Tiền đạo | 22 |
| 14 | Tshepo Kakora | Tiền vệ | 27 |
| 20 | E. Khumalo | Tiền đạo | 26 |
| 17 | V. Letsoalo | Tiền đạo | 32 |
| 7 | Seluleko Mahlambi | Tiền vệ | 21 |
| 3 | M. Mncwango | Hậu vệ | |
| 11 | O. Moletshe | Tiền đạo | 25 |
| 29 | Siyabonga Nguessan | Tiền đạo | 18 |
| 15 | M. Rantoa | Tiền đạo | |
| 18 | Thabelo Tshikweta | Tiền đạo | 25 |
| 21 | Junior Zindoga | Tiền đạo | 27 |
| 45 | E. van der Heiden | Tiền đạo | 20 |
