Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sekhukhune United
🌍 South-Africa · 🏟️ Peter Mokaba Stadium (45,264 chỗ) · 👔 HLV P. Hyballa
Thống kê mùa giải
30
11
11
8
32
27
11
Phong độ: HTBHTBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | M. Buthelezi | Thủ môn | 27 |
| 1 | T. Nsabata | Thủ môn | 32 |
| 30 | Manuel Sapunga | Thủ môn | 33 |
| 4 | D. Cardoso | Hậu vệ | 36 |
| Shaheed Kazeem D'Angelo | Hậu vệ | 22 | |
| 14 | S. Langa | Hậu vệ | 32 |
| 25 | V. Letlapa | Hậu vệ | 22 |
| 28 | T. Matsimbi | Hậu vệ | 26 |
| 26 | A. Mcaba | Hậu vệ | 23 |
| 2 | N. Mobbie | Hậu vệ | 31 |
| 11 | N. Rammala | Hậu vệ | 25 |
| 37 | T. Khiba | Tiền vệ | 29 |
| 7 | G. Khoto | Tiền vệ | |
| 33 | G. Khupe | Tiền vệ | 26 |
| 24 | S. Malivha | Tiền vệ | 24 |
| 20 | M. Mampuru | Tiền vệ | 22 |
| 2 | T. Mashiloane | Tiền vệ | 23 |
| 15 | S. Mkhize | Tiền vệ | 26 |
| 31 | T. Mokoane | Tiền vệ | 23 |
| 3 | Bright Ndlovu | Tiền vệ | 25 |
| 45 | K. Tlaka | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Ciro | Tiền đạo | 20 |
| 13 | T. Diomandé | Tiền đạo | 26 |
| Palelo Mafuyeka | Tiền đạo | ||
| 22 | O. Mandi | Tiền đạo | 22 |
| 10 | V. Mncube | Tiền đạo | 32 |
| 21 | L. Mojela | Tiền đạo | 29 |
| 50 | S. Ndlozi | Tiền đạo | 23 |
| Oageng Phiri | Tiền đạo | 23 |