Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Siwelele
🌍 South-Africa · 👔 HLV L. Seema
Thống kê mùa giải
30
8
13
9
24
28
14
Phong độ: HHHTHBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 32 | G. Phoko | Thủ môn | 31 |
| 32 | M. Vilakati | Thủ môn | 19 |
| 30 | Samukelo Xulu | Thủ môn | 24 |
| 29 | A. Baliti | Hậu vệ | 23 |
| 14 | B. Baloyi | Hậu vệ | 22 |
| 42 | Kabelo Lekalakala | Hậu vệ | 22 |
| 33 | S. Ndebele | Hậu vệ | 20 |
| 4 | T. Sesane | Hậu vệ | 25 |
| 36 | T. R. Letshedi | Tiền vệ | 24 |
| 18 | S. Luthuli | Tiền vệ | 28 |
| 23 | G. Margeman | Tiền vệ | 27 |
| 22 | Y. Mfolozi | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Neo Mokhachane | Tiền vệ | 29 |
| 15 | R. Mokhuoane | Tiền vệ | 31 |
| 31 | S. Rasebotja | Tiền vệ | 24 |
| 39 | B. Sabre | Tiền vệ | |
| 11 | C. Saile | Tiền vệ | 26 |
| 19 | W. Lekay | Tiền đạo | 28 |
| 40 | Z. Lepasa | Tiền đạo | 28 |
| 34 | O. Moloisane | Tiền đạo | 21 |
| 16 | T. Potsane | Tiền đạo | 32 |
| 10 | M. Pule | Tiền đạo | 33 |