Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Milford FC
🌍 South-Africa · 🏟️ Princess Magogo Stadium (12,000 chỗ) · 👔 HLV A. Mvalo
Thống kê mùa giải
4
2
1
1
3
2
2
Phong độ: TTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 32 | S. Hleza | Thủ môn | 33 |
| 30 | M. Madondo | Thủ môn | 29 |
| 34 | S. Mthembu | Thủ môn | |
| 16 | L. Nkosi | Thủ môn | |
| 23 | Thobani Bhengu | Hậu vệ | |
| 22 | O. Cele | Hậu vệ | 23 |
| 18 | K. Khwanya | Hậu vệ | |
| 50 | M. Mbhele | Hậu vệ | 27 |
| 75 | T. Mbunga | Hậu vệ | |
| 60 | S. Mekuto | Hậu vệ | |
| 13 | P. Ngxongo | Hậu vệ | 36 |
| 20 | S. Siyaya | Hậu vệ | 29 |
| 10 | M. Chili | Tiền vệ | 33 |
| 26 | L. Dyonasi | Tiền vệ | |
| 19 | N. Jojwana | Tiền vệ | 21 |
| 6 | S. Joyi | Tiền vệ | |
| 27 | Thabana Mabena | Tiền vệ | |
| 8 | M. Mkhize | Tiền vệ | 25 |
| 5 | V. Mthabela | Tiền vệ | 33 |
| 55 | C. Mthethwa | Tiền vệ | 25 |
| 4 | B. Mthiyane | Tiền vệ | 30 |
| Yanelisa Nomandela | Tiền vệ | ||
| 51 | K. Radebe | Tiền vệ | 30 |
| 2 | B. Sigomoshe | Tiền vệ | 26 |
| 11 | M. Zikakayo | Tiền vệ | |
| 17 | J. Gxakoshe | Tiền đạo | 22 |
| 14 | S. Mdluli | Tiền đạo | |
| 21 | S. Ndlabi | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Cheswyn Philander | Tiền đạo | 21 |
| 28 | C. Sibiya | Tiền đạo | 22 |