Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chippa United
🌍 South-Africa · 🏟️ Buffalo City Stadium (16,000 chỗ) · 👔 HLV M. Sambu
Thống kê mùa giải
30
6
10
14
24
44
10
Phong độ: BTHBBHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | L. July | Thủ môn | |
| 32 | D. Msibi | Thủ môn | 30 |
| 1 | E. Sithole | Thủ môn | 25 |
| 25 | S. Kammies | Hậu vệ | 27 |
| 28 | B. Madingwane | Hậu vệ | |
| 6 | Lonwabo Magugwana | Hậu vệ | 24 |
| 35 | H. Majadibodu | Hậu vệ | 30 |
| 66 | I. Mauchi | Hậu vệ | 23 |
| 22 | A. Mobara | Hậu vệ | 31 |
| 27 | Malebogo Modise | Hậu vệ | 26 |
| 5 | S. Ndlovu | Hậu vệ | 28 |
| 34 | A. Bonani | Tiền vệ | |
| 11 | B. Hlophe | Tiền vệ | 24 |
| 24 | A. Konqobe | Tiền vệ | 29 |
| 10 | A. Matrose | Tiền vệ | 22 |
| 8 | K. Mfecane | Tiền vệ | 24 |
| 17 | G. Philander | Tiền vệ | 25 |
| 50 | B. Sam | Tiền vệ | 28 |
| 21 | S. Seabi | Tiền vệ | 31 |
| 15 | A. Tshobeni | Tiền vệ | 23 |
| 7 | B. Eva Nga | Tiền đạo | 32 |
| 9 | J. Figuareido | Tiền đạo | 27 |
| 18 | T. Magwaza | Tiền đạo | |
| 45 | S. Ntsundwana | Tiền đạo | 29 |
| 3 | X. Sithole | Tiền đạo | 27 |