Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Richards Bay
🌍 South-Africa · 🏟️ King Goodwill Zwelithini Stadium (14,500 chỗ) · 👔 HLV I. Palmer
Thống kê mùa giải
30
7
13
10
23
30
11
Phong độ: THTHHHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | S. Magoola | Thủ môn | 30 |
| 32 | S. Mtshali | Thủ môn | |
| Nhlakanipho Ngcobo | Thủ môn | 23 | |
| 1 | I. Otieno | Thủ môn | 32 |
| 29 | S. Kunene | Hậu vệ | 21 |
| 25 | S. Mcineka | Hậu vệ | 29 |
| 47 | S. Mntungwa | Hậu vệ | 23 |
| 55 | M. Mzobe | Hậu vệ | |
| 45 | B. Nashixwa | Hậu vệ | 23 |
| 5 | T. Sikhakhane | Hậu vệ | 32 |
| 8 | T. Zuke | Hậu vệ | 27 |
| 37 | S. Zulu | Hậu vệ | 20 |
| 9 | N. Bomelo | Tiền vệ | 20 |
| 17 | T. Gumede | Tiền vệ | 24 |
| 77 | L. Khumalo | Tiền vệ | 23 |
| 22 | L. Mabuya | Tiền vệ | 25 |
| 13 | Asimbonge Mdunge | Tiền vệ | |
| 49 | Nkosiyethu Mkhabela | Tiền vệ | |
| 28 | K. Mncube | Tiền vệ | |
| 35 | T. Ndelu | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Ntokozo Nzama | Tiền vệ | 21 |
| 48 | P. Sithebe | Tiền vệ | 23 |
| 42 | M. Sithembiso | Tiền vệ | |
| 36 | L. Zikhali | Tiền vệ | 20 |
| 30 | S. Barns | Tiền đạo | 28 |
| 14 | L. Mahala | Tiền đạo | 22 |
| 31 | O. Mbambo | Tiền đạo | |
| 20 | M. Mthembu | Tiền đạo | 24 |
| 18 | K. Mutizwa | Tiền đạo | 32 |
| 67 | Khayalethu Ndlangamandla | Tiền đạo | |
| 33 | W. Ngema | Tiền đạo | |
| 7 | N. Xulu | Tiền đạo |