Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Polokwane City
🌍 South-Africa · 🏟️ Old Peter Mokaba Stadium (15,000 chỗ) · 👔 HLV B. Molekwa
Thống kê mùa giải
30
9
13
8
21
21
13
Phong độ: HHTBBHHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 50 | B. Bwire | Thủ môn | 25 |
| 30 | M. Makhavhu | Thủ môn | 23 |
| 40 | L. Mathebula | Thủ môn | 31 |
| 60 | A. Ngwenya | Thủ môn | 26 |
| 6 | S. Kelepu | Hậu vệ | 26 |
| 42 | S. Manthosi | Hậu vệ | 20 |
| 5 | M. Mvundlela | Hậu vệ | 40 |
| 4 | B. Nikani | Hậu vệ | 32 |
| 34 | L. Nkaki | Hậu vệ | 32 |
| 3 | T. Nkwe | Hậu vệ | 25 |
| 25 | K. Sebone | Hậu vệ | 27 |
| 47 | M. M. Batlhabane | Tiền vệ | 20 |
| 21 | Manuel Kambala | Tiền vệ | 34 |
| 14 | N. Maphangule | Tiền vệ | 28 |
| 2 | T. Matuludi | Tiền vệ | 26 |
| 35 | Banele Mnguni | Tiền vệ | 22 |
| 31 | S. Motsa | Tiền vệ | 28 |
| 22 | E. Ramaja | Tiền vệ | 24 |
| 12 | M. Seketso | Tiền vệ | 28 |
| 13 | R. Thobo | Tiền vệ | 31 |
| 20 | R. Daniels | Tiền đạo | 32 |
| 17 | B. Dlamini | Tiền đạo | 29 |
| 10 | P. Marema | Tiền đạo | 34 |
| 16 | S. Mashinini | Tiền đạo | 22 |
| 29 | S. Tshabalala | Tiền đạo | 31 |
| 18 | Thabelo Tshikweta | Tiền đạo | 25 |