Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Durban City
🌍 South-Africa · 👔 HLV S. Dladla
Thống kê mùa giải
30
10
9
11
25
26
14
Phong độ: BBBHHHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | F. Asare | Thủ môn | 26 |
| 34 | A. Dreyer | Thủ môn | 22 |
| 1 | D. Keet | Thủ môn | 36 |
| 16 | A. Mtshali | Thủ môn | 37 |
| 22 | L. De Kock | Hậu vệ | 24 |
| 4 | F. Gcaba | Hậu vệ | 26 |
| 17 | K. Jurgens | Hậu vệ | 22 |
| 30 | M. Mkhize | Hậu vệ | 27 |
| 5 | S. Ncanana | Hậu vệ | 25 |
| 25 | Mxolisi Bhengu | Tiền vệ | 21 |
| 7 | H. Domingo | Tiền vệ | 30 |
| Seth Green | Tiền vệ | 22 | |
| 29 | A. Magubane | Tiền vệ | |
| 10 | S. Maseko | Tiền vệ | 23 |
| 40 | T. Morris | Tiền vệ | 31 |
| 3 | Bongani Mthembu | Tiền vệ | |
| 26 | T. Nodada | Tiền vệ | 30 |
| 18 | B. Poggenpoel | Tiền vệ | 26 |
| 35 | L. Sifumba | Tiền vệ | 20 |
| 8 | A. Jodwana | Tiền đạo | 32 |
| 19 | L. Koapeng | Tiền đạo | 33 |
| 20 | J. Lwamba | Tiền đạo | 24 |
| 11 | S. Magawana | Tiền đạo | 27 |
| 15 | B. Mokwena | Tiền đạo | 24 |