Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

G. Khoto
🌍 South Africa
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier Soccer Giải | Orbit College | 19 | 3 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.74 |
CLB hiện tại: Orbit College
Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier Soccer Giải | Orbit College | 19 | 3 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.74 |
CLB hiện tại: Orbit College