Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

E. Maova
🌍 Namibia · 🎂 31 tuổi · 📏 192 · ⚖️ 80
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Africa Cúp of Nations Vòng loại | Namibia | 5 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.87 |
| Premier Soccer Giải | Golden Arrows | 15 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.22 |
CLB hiện tại: Golden Arrows · ĐTQG: Namibia