Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

N. Radebe
🌍 South Africa · 🎂 24 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier Soccer Giải | Amazulu | 28 | 2 | 3 | 3🟨 0🟥 | 6.94 |
CLB hiện tại: Amazulu
Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier Soccer Giải | Amazulu | 28 | 2 | 3 | 3🟨 0🟥 | 6.94 |
CLB hiện tại: Amazulu