Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Red Bull Salzburg
🌍 Austria · 📅 Thành lập 1933 · 🏟️ Red Bull Arena (31,895 chỗ) · 👔 HLV T. Letsch
Thống kê mùa giải
5
4
0
1
11
3
2
Phong độ: TTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Nikola Šarčević | Thủ môn | 19 |
| 52 | Christian Zawieschitzky | Thủ môn | 18 |
| 44 | K. Boma | Hậu vệ | 23 |
| 91 | A. Chase | Hậu vệ | 21 |
| 21 | T. Drexler | Hậu vệ | 20 |
| 13 | F. Krätzig | Hậu vệ | 22 |
| 22 | S. Lainer | Hậu vệ | 33 |
| 5 | J. Mellberg | Hậu vệ | 19 |
| 39 | L. Morgalla | Hậu vệ | 21 |
| 31 | D. Schmid | Hậu vệ | 27 |
| 3 | A. Terzić | Hậu vệ | 26 |
| 22 | N. Veratschnig | Hậu vệ | 22 |
| 47 | Valentin Zabransky | Hậu vệ | 18 |
| 5 | A. Barry | Tiền vệ | 25 |
| 5 | S. Diabaté | Tiền vệ | 21 |
| 15 | M. Diambou | Tiền vệ | 23 |
| 8 | S. Kitano | Tiền vệ | 21 |
| 14 | M. Kjærgaard | Tiền vệ | 22 |
| 22 | F. Matijašević | Tiền vệ | 17 |
| 86 | B. Mazurek | Tiền vệ | 18 |
| 43 | E. Aguilar | Tiền đạo | 18 |
| 20 | E. Baidoo | Tiền đạo | 19 |
| 3 | A. Camara | Tiền đạo | 19 |
| 11 | A. Daghim | Tiền đạo | 20 |
| 70 | G. Diakité | Tiền đạo | 20 |
| 19 | K. Konaté | Tiền đạo | 21 |
| 38 | Johannes Mathias Moser | Tiền đạo | 17 |
| 24 | D. Redzic | Tiền đạo | 22 |
| 15 | H. Tabaković | Tiền đạo | 31 |
| 11 | Y. Vertessen | Tiền đạo | 24 |