Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Wolfsberger AC
🌍 Austria · 📅 Thành lập 1931 · 🏟️ Lavanttal Arena (9,000 chỗ) · 👔 HLV R. Dutt
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
12
4
1
Phong độ: TTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Gütlbauer | Thủ môn | 25 |
| 12 | N. Polster | Thủ môn | 23 |
| 30 | R. Behounek | Hậu vệ | 28 |
| 15 | Cheikh Mamadou Diabaté | Hậu vệ | 21 |
| 70 | D. Djuric | Hậu vệ | 19 |
| 25 | A. Drame | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Boris Matić | Hậu vệ | 21 |
| 4 | M. Morgenstern | Hậu vệ | 24 |
| 8 | S. Piesinger | Hậu vệ | 33 |
| 77 | R. Renner | Hậu vệ | 32 |
| M. Schweiger | Hậu vệ | 20 | |
| 30 | M. Sulzner | Hậu vệ | 22 |
| 37 | N. Wimmer | Hậu vệ | 30 |
| 31 | F. Wohlmuth | Hậu vệ | 23 |
| 34 | E. Agyemang | Tiền vệ | 21 |
| 10 | D. Avdijaj | Tiền vệ | 29 |
| 6 | Matteo Kitz | Tiền vệ | 18 |
| 15 | O. Mamageishvili | Tiền vệ | 22 |
| 20 | M. Schabauer | Tiền vệ | 20 |
| 20 | T. Schriebl | Tiền vệ | 27 |
| 7 | V. Vukojevic | Tiền vệ | 19 |
| 23 | L. Hassler | Tiền đạo | 22 |
| 50 | S. Karamoko | Tiền đạo | 22 |
| 32 | M. Pink | Tiền đạo | 34 |
| 77 | A. Schwarz | Tiền đạo | 21 |
| 22 | G. Vrioni | Tiền đạo | 27 |