Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Al-Fayha
🌍 Ả Rập Xê Út · 🏟️ Al Majma'ah Sports City Stadium (7,000 chỗ) · 👔 HLV C. Kontis
Thống kê mùa giải
34
10
8
16
41
54
7
Phong độ: BHBHTBBB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Abdulraoof Al-Deqeel | Thủ môn | 30 |
| 13 | Sattam Al Shammari | Thủ môn | 21 |
| 52 | O. Mosquera | Thủ môn | 31 |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ | 30 |
| 2 | Mukhir Al Rashidi | Hậu vệ | 26 |
| 21 | Ziyad Al Sahafi | Hậu vệ | 31 |
| 18 | Ahmed Bamasud | Hậu vệ | 30 |
| 39 | Jeremie Kanon | Hậu vệ | 21 |
| 14 | Mansor Al Beshe | Tiền vệ | 25 |
| 11 | A. Al Jouei | Tiền vệ | 30 |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ | 28 |
| 25 | Hugo Moura | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Malek Al Abdulmanam | Tiền đạo | 27 |
| 41 | A. Al Khaibari | Tiền đạo | 21 |
| 72 | S. Dahal | Tiền đạo | 17 |
| 77 | R. Enad | Tiền đạo | 24 |
| 35 | S. Ganvoula | Tiền đạo | 29 |
| 23 | Jason | Tiền đạo | 31 |
| 10 | F. Sakala | Tiền đạo | 28 |