Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Al-Qadisiyah FC
🌍 Ả Rập Xê Út · 📅 Thành lập 1967 · 🏟️ Prince Saud bin Jalawi Stadium (20,100 chỗ) · 👔 HLV Míchel
Thống kê mùa giải
34
23
8
3
83
34
10
Phong độ: BHHTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 28 | Ahmed Al Kassar | Thủ môn | 34 |
| 1 | K. Casteels | Thủ môn | 33 |
| 50 | Meshari Sunyur | Thủ môn | 24 |
| 13 | Abdulah Abdulaziz Al Jwayzan | Hậu vệ | 19 |
| 23 | Waleed Al Ahmad | Hậu vệ | 26 |
| 12 | Yasir Al Shahrani | Hậu vệ | 33 |
| 17 | G. Álvarez | Hậu vệ | 25 |
| 16 | S. El Karouani | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Nacho | Hậu vệ | 35 |
| 24 | Mohammed Qassem | Hậu vệ | 30 |
| 4 | J. Thakri | Hậu vệ | 24 |
| 49 | A. Vergaz | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Mohammed Abu Al Shamat | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Turki Al Ammar | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Musab Al Juwayr | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Mohammed Al Qahtani | Tiền vệ | 23 |
| 90 | A. Al Yuhaybi | Tiền vệ | 19 |
| 81 | Iker Almena | Tiền vệ | 21 |
| 80 | M. Carvalho | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Gabriel Carvalho | Tiền vệ | 18 |
| 11 | Ali Abdullah Hazzazi | Tiền vệ | 31 |
| 27 | E. Houssa | Tiền vệ | 19 |
| 40 | Ibrahim Mahnashi | Tiền vệ | 26 |
| 8 | N. Nández | Tiền vệ | 30 |
| 25 | Otávio | Tiền vệ | 30 |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ | 27 |
| 5 | J. Weigl | Tiền vệ | 30 |
| 94 | J. Afriyie | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Abdullah Al Salem | Tiền đạo | 33 |
| 19 | Haitham Asiri | Tiền đạo | 24 |
| 22 | C. Bonsu Baah | Tiền đạo | 21 |
| 33 | J. Quiñones | Tiền đạo | 28 |
| 32 | M. Retegui | Tiền đạo | 26 |