Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Al-Hazm
🌍 Ả Rập Xê Út · 📅 Thành lập 1965 · 🏟️ Ar-Rass Stadium (Al Hazm Club Stadium) (8,000 chỗ) · 👔 HLV D. Carreño
Thống kê mùa giải
34
11
9
14
38
57
4
Phong độ: BTTHBHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | M. Al Ghamdi | Thủ môn | 27 |
| 22 | Y. Al Ruwaili | Thủ môn | 20 |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 31 |
| 34 | Abdulrahman Al-Dakheel | Hậu vệ | 29 |
| 27 | Ahmed Al Nakhli | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Saud Al Rashed | Hậu vệ | 27 |
| 3 | A. Boutouil | Hậu vệ | 27 |
| 61 | T. Muhaddili | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Sultan Tanker | Hậu vệ | 27 |
| Muhammad Al Darwish | Tiền vệ | 20 | |
| 26 | Abdul Aziz Sulaiman Al Dhuwayhi | Tiền vệ | 25 |
| 19 | Nawaf Al Habashi | Tiền vệ | 27 |
| 15 | A. Al Khaibary | Tiền vệ | 42 |
| 45 | Mohammed Al Saedi | Tiền vệ | 20 |
| 70 | Ahmed Al Shamrani | Tiền vệ | 23 |
| 30 | A. Awaji | Tiền vệ | 18 |
| 24 | A. Bah | Tiền vệ | 20 |
| 21 | Amadou Bamba Dieng | Tiền vệ | 21 |
| 90 | H. Idris | Tiền vệ | 21 |
| 37 | Y. Oumarou | Tiền vệ | 32 |
| 32 | L. Rosier | Tiền vệ | 27 |
| 11 | A. Sayoud | Tiền vệ | 35 |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Nasser Albishri Nawaf | Tiền đạo | 20 |
| 17 | E. Mokwana | Tiền đạo | 26 |