Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Abha
🌍 Ả Rập Xê Út · 🏟️ Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium (20,000 chỗ) · 👔 HLV Abdulrazak Alshabi
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 45 | M. Akjah | Thủ môn | 27 |
| 21 | A. Al Bouq | Thủ môn | 25 |
| 30 | Abdullah Al Jadani | Thủ môn | 34 |
| 4 | M. Abuyabes | Hậu vệ | 24 |
| 94 | A. Al Bishi | Hậu vệ | 19 |
| 19 | Abdullah Al Fahad | Hậu vệ | 31 |
| 66 | H. Al Mousa | Hậu vệ | 25 |
| 23 | M. Al Oufi | Hậu vệ | 23 |
| 24 | Hazim Al Zahrani | Hậu vệ | 26 |
| 3 | J. Gaari | Hậu vệ | 32 |
| 12 | Yasser Yaqoub Ibrahim | Hậu vệ | 25 |
| 18 | M. Al Hamsal | Tiền vệ | 18 |
| 28 | Bader Al Mutairi | Tiền vệ | 22 |
| 10 | M. Al Mutairi | Tiền vệ | 26 |
| 25 | Waleed Asiri | Tiền vệ | 22 |
| 95 | A. Mubarki | Tiền vệ | 19 |
| 11 | Muralha | Tiền vệ | 32 |
| 6 | Afonso Taira | Tiền vệ | 33 |
| 77 | Agi | Tiền đạo | 32 |
| 20 | H. Al Shammari | Tiền đạo | 25 |
| 9 | H. Al Sulays | Tiền đạo | 25 |
| 34 | Kamil Boumedmed | Tiền đạo | 18 |
| 88 | S. Sow | Tiền đạo | 29 |