Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Al Khaleej Saihat
🌍 United-Arab-Emirates · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Prince Mohamed bin Fahd Stadium (35,000 chỗ) · 👔 HLV Gustavo Poyet
Thống kê mùa giải
34
10
7
17
54
62
4
Phong độ: HBTTBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Mohammed Al Ghanem | Thủ môn | 18 |
| 49 | A. Moris | Thủ môn | 35 |
| 15 | Abdullah Al Ammar | Hậu vệ | 31 |
| 17 | Abdullah Al Hafith | Hậu vệ | 33 |
| 39 | Saeed Al Hamsal | Hậu vệ | 29 |
| 25 | Arif Al Haydar | Hậu vệ | 28 |
| 28 | Hamad Al Jayzani | Hậu vệ | 32 |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Hậu vệ | 32 |
| 2 | Ali Al Salem | Hậu vệ | 27 |
| 13 | Ahmad Asiri | Hậu vệ | 34 |
| 25 | K. Kouyaté | Hậu vệ | 28 |
| 33 | Bandar Nasser | Hậu vệ | 35 |
| 5 | Pedro Rebocho | Hậu vệ | 31 |
| 13 | Miguel Crespo | Tiền vệ | 29 |
| 11 | A. Fulgini | Tiền vệ | 29 |
| 12 | Majed Kanabah | Tiền vệ | 32 |
| 5 | Omar Mascarell | Tiền vệ | 32 |
| 8 | Abdoulie Mboge | Tiền vệ | 21 |
| 16 | Bader Munshi | Tiền vệ | 26 |
| 93 | Saleh Al Amri | Tiền đạo | 32 |
| 20 | Hussain Al Eisa | Tiền đạo | 25 |
| 90 | T. Al Khaibri | Tiền đạo | 19 |
| 27 | A. Al Zaynaldeen | Tiền đạo | 20 |
| 15 | Mansour Hamzi | Tiền đạo | 33 |
| 7 | J. King | Tiền đạo | 34 |