Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Al-Ettifaq
🌍 Ả Rập Xê Út · 📅 Thành lập 1944 · 🏟️ Prince Mohamed bin Fahd Stadium (35,000 chỗ) · 👔 HLV S. Gerrard
Thống kê mùa giải
34
14
8
12
51
55
9
Phong độ: TBBTHTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 76 | B. Al Dawaa | Thủ môn | 21 |
| 22 | Saleem Al Rehaili Al Harbi Ahmad Ali | Thủ môn | 31 |
| 44 | A. Al Ruhaili | Thủ môn | 31 |
| 92 | T. Baljosh | Thủ môn | 21 |
| 22 | A. Hawsawi | Thủ môn | 24 |
| 22 | Abdulbasit Hawsawi | Thủ môn | 25 |
| 1 | M. Rodák | Thủ môn | 29 |
| 2 | Abdullah Al Bishi | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Meshal Al Alaeli | Hậu vệ | 21 |
| N. Al Fihani | Hậu vệ | 17 | |
| 14 | T. Al Madani | Hậu vệ | 18 |
| 27 | Hassan Al Musallam | Hậu vệ | 20 |
| 33 | Madallah Al Olayan | Hậu vệ | 31 |
| Ahmed Al Omaisi | Hậu vệ | 21 | |
| 61 | Radhi Al Otaibi | Hậu vệ | 25 |
| 87 | Meshal Sibyani | Hậu vệ | 24 |
| Abdullah Balharith | Hậu vệ | ||
| 12 | Awad Dahal | Hậu vệ | 20 |
| 4 | J. Hendry | Hậu vệ | 30 |
| 37 | Abdulbasit Al-Hindi | Hậu vệ | 28 |
| 3 | Abdullah Madu | Hậu vệ | 32 |
| 60 | N. Abdulrahman | Tiền vệ | |
| 6 | F. Al Ghamdi | Tiền vệ | 22 |
| M. Al Khalaf | Tiền vệ | 16 | |
| 58 | Yasir Shammari | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ | 28 |
| 11 | Majed Dawran | Tiền vệ | 22 |
| 11 | O. Duda | Tiền vệ | 31 |
| 10 | Álvaro Medrán | Tiền vệ | 31 |
| 21 | A. Sahhari | Tiền vệ | 20 |
| Ali Al Essa | Tiền đạo | ||
| 29 | Z. Al Ghamdi | Tiền đạo | 20 |
| 17 | Khalid Al Ghannam | Tiền đạo | 25 |
| 24 | Jalal Al Salem | Tiền đạo | 20 |
| 18 | João Gabriel e Costa Cesco | Tiền đạo | 20 |
| 9 | M. Dembélé | Tiền đạo | 29 |
| 71 | M. Gluščević | Tiền đạo | 21 |
| 20 | A. Maghfori | Tiền đạo | 20 |
| 15 | M. Nkota | Tiền đạo | 21 |