Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

York
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1922 · 🏟️ LNER Community Stadium (8,500 chỗ) · 👔 HLV S. Collins
Thống kê mùa giải
4
2
1
1
4
3
2
Phong độ: BHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Male | Thủ môn | 25 |
| 31 | G. Sykes-Kenworthy | Thủ môn | 26 |
| 23 | J. Felix | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Z. Johnson | Hậu vệ | 21 |
| 3 | M. Kitching | Hậu vệ | 30 |
| 12 | C. McArthur | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Z. Medley | Hậu vệ | 25 |
| 24 | A. Palmer | Hậu vệ | 33 |
| 24 | M. Williams | Hậu vệ | 26 |
| 28 | O. Banks | Tiền vệ | 33 |
| 18 | D. Batty | Tiền vệ | 28 |
| 21 | H. Boateng | Tiền vệ | 29 |
| 14 | B. Brookes | Tiền vệ | 24 |
| 2 | R. Fallowfield | Tiền vệ | 29 |
| 17 | C. Hewitt | Tiền vệ | 22 |
| 8 | A. Hunt | Tiền vệ | 25 |
| 15 | J. King | Tiền vệ | 30 |
| 11 | F. Maguire | Tiền vệ | 22 |
| 30 | A. Newby | Tiền vệ | 30 |
| 22 | G. Olley | Tiền vệ | 29 |
| 16 | A. Read | Tiền vệ | 26 |
| 20 | D. Akinyemi | Tiền đạo | 28 |
| 12 | J. Grey | Tiền đạo | 22 |
| Tom Hewson | Tiền đạo | ||
| 10 | O. Pearce | Tiền đạo | 30 |
| 9 | J. Stones | Tiền đạo | 22 |