Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Peterborough
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1934 · 🏟️ Weston Homes Stadium (15,142 chỗ) · 👔 HLV D. Ferguson
Thống kê mùa giải
6
3
2
1
20
7
2
Phong độ: TTHTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | C. Andeng Ndi | Thủ môn | 22 |
| 1 | A. Bass | Thủ môn | 27 |
| 31 | B. Smith | Thủ môn | 20 |
| 33 | James Dornelly | Hậu vệ | 20 |
| 32 | Lucca Mendonça | Hậu vệ | 18 |
| 23 | Harley Mills | Hậu vệ | 22 |
| 15 | G. Nevett | Hậu vệ | 19 |
| 26 | D. Okagbue | Hậu vệ | 21 |
| 30 | E. Weir | Hậu vệ | 23 |
| 20 | Joseph Andrews | Tiền vệ | 19 |
| 38 | C. Conn-Clarke | Tiền vệ | 24 |
| 28 | M. Garbett | Tiền vệ | 23 |
| 2 | C. Johnston | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Harrison Jones | Tiền vệ | 21 |
| 8 | B. Khela | Tiền vệ | 20 |
| 22 | Donay O'Brien-Brady | Tiền vệ | 21 |
| 29 | T. O'Connor | Tiền vệ | 26 |
| 42 | P. Sykut | Tiền vệ | 17 |
| 16 | B. Woods | Tiền vệ | 23 |
| 21 | O. Edwards | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Declan Frith | Tiền đạo | 23 |
| 34 | David Kamara | Tiền đạo | 20 |
| 27 | H. Leonard | Tiền đạo | 22 |
| 17 | K. Lisbie | Tiền đạo | 22 |
| 36 | Bolu Shofowoke | Tiền đạo | 17 |