Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV G. Coughlan
Thống kê mùa giải
4
1
0
3
7
4
1
Phong độ: BBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Louis Chadwick | Thủ môn | 22 |
| 31 | Luke Faxon | Thủ môn | 20 |
| 1 | R. Lovett | Thủ môn | 28 |
| 31 | F. Ging | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Benjamin Grist | Hậu vệ | 21 |
| 17 | A. Lankshear | Hậu vệ | 23 |
| 40 | M. Lavinier | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Zachary Louvaine Mills | Hậu vệ | 33 |
| 19 | J. Richards | Hậu vệ | 28 |
| 20 | J. Rooney | Hậu vệ | 22 |
| 4 | C. Teale | Hậu vệ | 23 |
| 8 | D. Hill | Tiền vệ | 21 |
| 23 | J. Holmes | Tiền vệ | 24 |
| 4 | N. Pozo | Tiền vệ | 20 |
| 22 | A. Raikhy | Tiền vệ | 23 |
| 12 | J. Scott | Tiền vệ | 20 |
| 25 | Liam Waldock | Tiền vệ | 25 |
| 24 | Kenneth Aboh | Tiền đạo | 21 |
| 28 | L. Alonzi | Tiền đạo | 19 |
| 7 | Luca Barrington | Tiền đạo | 21 |
| 18 | Tom Cursons | Tiền đạo | 24 |
| 11 | K. Donnelly | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Jacob Hazel | Tiền đạo | 31 |
| 16 | J. Hiwula | Tiền đạo | 31 |
| 14 | L. John-Lewis | Tiền đạo | 36 |
| 21 | C. McBride | Tiền đạo | 24 |
| 45 | L. McCarron | Tiền đạo | 24 |