Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hartlepool
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ The Suit Direct Stadium (7,856 chỗ) · 👔 HLV K. Curle
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
6
4
1
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | H. Conyard | Thủ môn | |
| 23 | N. Hayes | Thủ môn | 26 |
| 40 | A. Smith | Thủ môn | 33 |
| 2 | J. Benn | Hậu vệ | 24 |
| 12 | Neo Eccleston | Hậu vệ | 22 |
| 5 | M. Kouogun | Hậu vệ | 28 |
| 6 | R. McNally | Hậu vệ | 25 |
| 39 | C. Okike | Hậu vệ | 18 |
| 4 | T. Parkes | Hậu vệ | 33 |
| 28 | M. Daly | Tiền vệ | 24 |
| 8 | N. Ferguson | Tiền vệ | 30 |
| 7 | G. Holohan | Tiền vệ | 34 |
| 15 | J. Hunter | Tiền vệ | 28 |
| 31 | B. Ilunga | Tiền vệ | 22 |
| 18 | Jamie Miley | Tiền vệ | 21 |
| 14 | N. Sheron | Tiền vệ | 28 |
| 38 | B. Walker | Tiền vệ | 29 |
| 10 | A. Campbell | Tiền đạo | 30 |
| 11 | L. Charman | Tiền đạo | 28 |
| 16 | J. Donaldson | Tiền đạo | 20 |
| 17 | S. Folarin | Tiền đạo | 25 |
| 34 | K. Foreman | Tiền đạo | |
| 9 | J. Hugill | Tiền đạo | 33 |
| 9 | D. Johnson | Tiền đạo | 32 |
| 27 | V. Oliver | Tiền đạo | 34 |
| 42 | C. Popov | Tiền đạo | 20 |
| 19 | A. Reid | Tiền đạo | 30 |