Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rizespor
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 1953 · 🏟️ Çaykur Didi Stadyumu (15,558 chỗ) · 👔 HLV O. Şahinoğlu
Thống kê mùa giải
34
10
11
13
46
52
8
Phong độ: BTTHBTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Canpolat | Thủ môn | 24 |
| 35 | E. Doğan | Thủ môn | 21 |
| 75 | Y. Fofana | Thủ môn | 25 |
| 30 | Z. Görgen | Thủ môn | 25 |
| 2 | H. Aliqulov | Hậu vệ | 26 |
| 17 | Z. Ariss | Hậu vệ | 21 |
| 94 | Y. Ayan | Hậu vệ | 17 |
| 21 | S. Bakayoko | Hậu vệ | 20 |
| 34 | A. Mocsi | Hậu vệ | 25 |
| 27 | M. Sagnan | Hậu vệ | 26 |
| 16 | T. Şahin | Hậu vệ | 25 |
| 35 | A. Yaşar | Hậu vệ | 23 |
| 14 | T. Antalyalı | Tiền vệ | 31 |
| 18 | M. Buljubašić | Tiền vệ | 21 |
| 90 | B. Capoglu | Tiền vệ | 17 |
| 9 | Q. Laçi | Tiền vệ | 30 |
| 13 | M. Pala | Tiền vệ | 25 |
| 26 | G. Papanikolaou | Tiền vệ | 27 |
| 8 | D. Varešanović | Tiền vệ | 24 |
| 25 | E. Bulut | Tiền đạo | 23 |
| 5 | M. Faye | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Adedire Emmanuel Awokoya-Mebude | Tiền đạo | 21 |
| 7 | V. Mihăilă | Tiền đạo | 26 |
| 10 | I. Olawoyin | Tiền đạo | 28 |
| 15 | F. Orak | Tiền đạo | 24 |
| 19 | A. Sowe | Tiền đạo | 31 |
| 23 | A. Zeqiri | Tiền đạo | 25 |