Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Oviedo
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1926 · 🏟️ Estadio Nuevo Carlos Tartiere (30,500 chỗ) · 👔 HLV V. Paunovic
Thống kê mùa giải
4
1
2
1
3
3
2
Phong độ: HTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Aarón Escandell | Thủ môn | 30 |
| 26 | Miguel Narváez | Thủ môn | 23 |
| 12 | Dani Calvo | Hậu vệ | 31 |
| 15 | E. Chukwuma | Hậu vệ | 21 |
| 4 | David Costas | Hậu vệ | 30 |
| 33 | Espi | Hậu vệ | 21 |
| 34 | Adri Fernández | Hậu vệ | 20 |
| 30 | Marco Esteban | Hậu vệ | 19 |
| 15 | S. Rodriguez | Hậu vệ | 20 |
| 22 | Nacho Vidal | Hậu vệ | 30 |
| 27 | P. Agudin | Tiền vệ | 17 |
| 7 | A. Ahmed | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Aritz Aldasoro | Tiền vệ | 26 |
| 86 | Álex Cardero | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Jacobo González | Tiền vệ | 28 |
| 21 | L. Ilić | Tiền vệ | 26 |
| 32 | D. Menendez | Tiền vệ | 20 |
| Enzo Perez | Tiền vệ | 17 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ | 28 |
| 5 | Y. Didi | Tiền vệ | 26 |
| 7 | I. Chaira | Tiền đạo | 24 |
| 19 | J. Delgado | Tiền đạo | 24 |
| 10 | H. Hassan | Tiền đạo | 23 |
| 31 | A. Ișfan | Tiền đạo | 25 |
| 18 | V. Mingo | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Chris Ramos | Tiền đạo | 28 |
| 21 | Pablo Sáenz | Tiền đạo | 24 |