Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Ișfan
🌍 Romania · 🎂 25 tuổi · 📏 177 cm
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Romania U21 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Liga I | Farul Constanta | 40 | 10 | 4 | 4🟨 0🟥 | 6.79 |
CLB hiện tại: Romania U21