Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mallorca
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1916 · 🏟️ Estadi Mallorca Son Moix (23,142 chỗ) · 👔 HLV Arrasate
Thống kê mùa giải
4
4
0
0
7
1
3
Phong độ: TTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | L. Bergström | Thủ môn | 23 |
| 42 | Rareș Vlad | Thủ môn | 20 |
| 44 | M. Calatayud | Hậu vệ | |
| 3 | Toni Lato | Hậu vệ | 28 |
| 27 | David López | Hậu vệ | 22 |
| 22 | J. Mojica | Hậu vệ | 33 |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ | 25 |
| 34 | J. Olaizola | Hậu vệ | 18 |
| 29 | L. Orejuela | Hậu vệ | 18 |
| 21 | Raíllo | Hậu vệ | 34 |
| 26 | I. Salhi | Hậu vệ | 18 |
| 32 | Leo Sánchez | Hậu vệ | 19 |
| 18 | A. Souhmahoro | Hậu vệ | 20 |
| 24 | M. Valjent | Hậu vệ | 30 |
| 10 | Darder | Tiền vệ | 32 |
| 39 | J. Garcia | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Manu Morlanes | Tiền vệ | 26 |
| 2 | Arnau Puigmal | Tiền vệ | 24 |
| 28 | C. Riba | Tiền vệ | 19 |
| 12 | Samú Costa | Tiền vệ | 25 |
| 6 | Antonio Sánchez | Tiền vệ | 28 |
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ | 22 |
| 18 | Fuentes | Tiền đạo | 29 |
| 30 | J. Kalumba | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Abdón Prats | Tiền đạo | 33 |
| 17 | Jan Virgili | Tiền đạo | 19 |